幽阻 yōu zǔ · u trở Hán Việt: u trở · Pinyin: yōu zǔ Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 阻 (trở)Pinyinyōu zǔHán Việtu trởCấu tạo幽 + 阻 · u + trở nghĩa thành phần: u + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奥深险阻。亦指奥深险阻之地; 幽深偏僻。Tân Hoa Tự Điển 1.奥深险阻。亦指奥深险阻之地。 2.幽深偏僻。