幽陸

yōu lù u lục

Hán Việt: u lục · Pinyin: yōu lù

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓北方大地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓北方大地。