幽隴 yōu lǒng · u lũng Hán Việt: u lũng · Pinyin: yōu lǒng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 隴 (lũng)Pinyinyōu lǒngHán Việtu lũngCấu tạo幽 + 隴 · u + lũng nghĩa thành phần: u + lũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.指坟墓。