幽院 yōu yuàn · u viện Hán Việt: u viện · Pinyin: yōu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 院 (viện)Pinyinyōu yuànHán Việtu việnCấu tạo幽 + 院 · u + viện nghĩa thành phần: u + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽静的庭院。Tân Hoa Tự Điển 1.幽静的庭院。