幽險 yōu xiǎn · u hiểm Hán Việt: u hiểm · Pinyin: yōu xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 險 (hiểm)Pinyinyōu xiǎnHán Việtu hiểmCấu tạo幽 + 險 · u + hiểm nghĩa thành phần: u + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴险; 幽远险阻; 指险阻僻远之处。Tân Hoa Tự Điển 1.阴险。 2.幽远险阻。 3.指险阻僻远之处。