幽陸 yōu lù · u lục Hán Việt: u lục · Pinyin: yōu lù Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 陸 (lục)Pinyinyōu lùHán Việtu lụcCấu tạo幽 + 陸 · u + lục nghĩa thành phần: u + lục