幽陽 yōu yáng · u dương Hán Việt: u dương · Pinyin: yōu yáng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 陽 (dương)Pinyinyōu yángHán Việtu dươngCấu tạo幽 + 陽 · u + dương nghĩa thành phần: u + dương