幽隅

yōu yú u ngung

Hán Việt: u ngung · Pinyin: yōu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僻静处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僻静处。