幽隱 yōu yǐn · u ẩn Hán Việt: u ẩn · Pinyin: yōu yǐn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 隱 (ẩn)Pinyinyōu yǐnHán Việtu ẩnCấu tạo幽 + 隱 · u + ẩn nghĩa thành phần: u + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐晦;隐蔽; 指隐蔽之处; 隐居;潜藏; 指隐居未仕的人。Tân Hoa Tự Điển 1.隐晦;隐蔽。 2.指隐蔽之处。 3.隐居;潜藏。 4.指隐居未仕的人。