幽隔 yōu gé · u cách Hán Việt: u cách · Pinyin: yōu gé Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 隔 (cách)Pinyinyōu géHán Việtu cáchCấu tạo幽 + 隔 · u + cách nghĩa thành phần: u + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远隔; 引申指人死入阴间,与世隔绝。Tân Hoa Tự Điển 1.远隔。 2.引申指人死入阴间,与世隔绝。