幽饗

yōu xiǎng u hưởng

Hán Việt: u hưởng · Pinyin: yōu xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭献鬼神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭献鬼神。