幽饗 yōu xiǎng · u hưởng Hán Việt: u hưởng · Pinyin: yōu xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 饗 (hưởng)Pinyinyōu xiǎngHán Việtu hưởngCấu tạo幽 + 饗 · u + hưởng nghĩa thành phần: u + hưởng