幽馨

yōu xīn u hinh

Hán Việt: u hinh · Pinyin: yōu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (hinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹幽香。喻清高的情操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹幽香。喻清高的情操。