幽鱗 yōu lín · u lân Hán Việt: u lân · Pinyin: yōu lín Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 鱗 (lân)Pinyinyōu línHán Việtu lânCấu tạo幽 + 鱗 · u + lân nghĩa thành phần: u + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深水中的鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.深水中的鱼。