幾丁質

jī dīng zhì ki đinh chất

Hán Việt: ki đinh chất · Pinyin: jī dīng zhì

Tổng quan

chitin

Cấu tạo: (ki) + (đinh) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chitin

Eng

  • CC-CEDICT chitin
  • Cihui chitin