幾乎不
ki hồ bất
Hán Việt: ki hồ bất · Pinyin: jī hū bù
Tổng quan
hầu như không | có vẻ không
Nghĩa
Việt
- Cihui hầu như không | có vẻ không
Eng
- CC-CEDICT hardly|seems not
- Cihui hardly; seems not
Hán Việt: ki hồ bất · Pinyin: jī hū bù
hầu như không | có vẻ không