幾乎處處

jī hū chù chù ki hồ xử xử

Hán Việt: ki hồ xử xử · Pinyin: jī hū chù chù

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (hồ) + (xử) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui almost everywhere