幾何學書 jǐ hé xué shū · ki hà học thư Hán Việt: ki hà học thư · Pinyin: jǐ hé xué shū Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 學 (học) + 書 (thư)Pinyinjǐ hé xué shūHán Việtki hà học thưCấu tạo幾 + 何 + 學 + 書 · ki + hà + học + thư nghĩa thành phần: ki + hà + học + thư