幾何平均值

jī hé píng jūn zhíki hà bình quân trị

Hán Việt: ki hà bình quân trị · Pinyin: jī hé píng jūn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 平 (bình) + 均 (quân) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung bình nhân

Đức

  • Handedict geometrisches Mittel (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

几何学上的 · 幾何平均數 · 幾何拓撲學 · 幾何光學 · 幾何原本 · 幾何圖形 · 几何学上 · 几何学的