幾兒個 ki nhi cá Hán Việt: ki nhi cá Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 兒 (nhi) + 個 (cá)Hán Việtki nhi cáCấu tạo幾 + 兒 + 個 · ki + nhi + cá nghĩa thành phần: ki + nhi + cá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 什麼時候。如:「他幾兒個來過?」EngCihui 幾兒個 ǐrge pr. <coll.> which day?; when?