幾內亞

jī nèi yà ki nội á

Hán Việt: ki nội á · Pinyin: jī nèi yà

Tổng quan

Guinea

Cấu tạo: (ki) + (nội) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Guinea

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.國名。位於非洲西部。參見「幾內亞共和國」條。 2.海灣名。參見「幾內亞灣」條。

Eng

  • CC-CEDICT Guinea|Taiwan pr. [Ji1nei4ya4]
  • Cihui Guinea; Taiwan pr.