几几乎 kỉ kỉ hồ Hán Việt: kỉ kỉ hồ Tổng quan Cấu tạo: 几 (kỉ) + 几 (kỉ) + 乎 (hồ)Hán Việtkỉ kỉ hồCấu tạo几 + 几 + 乎 · kỉ + kỉ + hồ nghĩa thành phần: kỉ + kỉ + hồ