几种 kỉ chủng Hán Việt: kỉ chủng Tổng quan nhiều; vài。指相似項目的不同或區別。 Cấu tạo: 几 (kỉ) + 种 (chủng)Hán Việtkỉ chủngCấu tạo几 + 种 · kỉ + chủng nghĩa thành phần: kỉ + chủng Nghĩa ViệtCihui nhiều; vài。指相似項目的不同或區別。