幾筆 kỉ bút Hán Việt: kỉ bút Tổng quan Hán Việt: KI, CƠ BÚT vài nét bút; ít nét bút Cấu tạo: 几 (kỉ) + 笔 (bút)Hán Việtkỉ bútTừ loạitínhCấu tạo几 + 笔 · kỉ + bút nghĩa thành phần: kỉ + bút Nghĩa ViệtCihui vài nét bút; ít nét bút。用不多的筆畫。 Từ liên quan Gần nghĩa几𬈋 · 几丁 · 几万 · 几个 · 几乎 · 几何 · 几倍 · 几儿