几笔 kỉ bút Hán Việt: kỉ bút Tổng quan vài nét bút; ít nét bút。用不多的筆畫。 Cấu tạo: 几 (kỉ) + 笔 (bút)Hán Việtkỉ bútCấu tạo几 + 笔 · kỉ + bút nghĩa thành phần: kỉ + bút Nghĩa ViệtCihui vài nét bút; ít nét bút。用不多的筆畫。