几腔 kỉ khang Hán Việt: kỉ khang Tổng quan đầy ấp。指滿腹的。 Cấu tạo: 几 (kỉ) + 腔 (khang)Hán Việtkỉ khangCấu tạo几 + 腔 · kỉ + khang nghĩa thành phần: kỉ + khang Nghĩa ViệtCihui đầy ấp。指滿腹的。