幾腔 kỉ khang Hán Việt: kỉ khang Tổng quan Hán Việt: KI, CƠ XOANG đầy ấp Cấu tạo: 几 (kỉ) + 腔 (khang)Hán Việtkỉ khangTừ loạitínhCấu tạo几 + 腔 · kỉ + khang nghĩa thành phần: kỉ + khang Nghĩa ViệtCihui đầy ấp。指滿腹的。 Từ liên quan Gần nghĩa几𬈋 · 几丁 · 几万 · 几个 · 几乎 · 几何 · 几倍 · 几儿