幾近於 ki cận vu Hán Việt: ki cận vu Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 近 (cận) + 於 (vu)Hán Việtki cận vuCấu tạo幾 + 近 + 於 · ki + cận + vu nghĩa thành phần: ki + cận + vu Nghĩa EngCihui 幾近於 ījìnyú v.p. almost equal to