幾近荒廢 ki cận hoang phế Hán Việt: ki cận hoang phế Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 近 (cận) + 荒 (hoang) + 廢 (phế)Hán Việtki cận hoang phếCấu tạo幾 + 近 + 荒 + 廢 · ki + cận + hoang + phế nghĩa thành phần: ki + cận + hoang + phế Nghĩa EngCihui go rack and ruin