幾進宮
ki tiến cung
Hán Việt: ki tiến cung · Pinyin: jǐ jìn gōng
Tổng quan
(tiếng lóng) đã ngồi tù nhiều lần | tái phạm | người từng trải
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) đã ngồi tù nhiều lần | tái phạm | người từng trải
Eng
- CC-CEDICT (slang) to have served several sentences; recidivist; old lag
- Cihui (slang) to have served several sentences; recidivist; old lag