广九
quảng cửu
Hán Việt: quảng cửu · Pinyin: guǎng jiǔ
Tổng quan
Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Quảng Cửu
- Tần suất từ Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)
Eng
- Cihui Guangdong and Kowloon (e.g. railway)
- Tần suất từ Guangdong and Kowloon (e.g. railway)