广从 nghiễm tòng Hán Việt: nghiễm tòng Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 从 (tòng)Hán Việtnghiễm tòngCấu tạo广 + 从 · nghiễm + tòng nghĩa thành phần: nghiễm + tòng