广厚 nghiễm hậu Hán Việt: nghiễm hậu Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 厚 (hậu)Hán Việtnghiễm hậuCấu tạo广 + 厚 · nghiễm + hậu nghĩa thành phần: nghiễm + hậu