廣廈

quảng hạ

Hán Việt: quảng hạ

Tổng quan

nhà cao cửa rộng: cao ốc

Cấu tạo: (quảng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà cao cửa rộng: cao ốc

Eng

  • Cihui 廣廈 uǎngshà n. <wr.> 1. large house 2. spacious mansion M:⁴zuò