廣告學 quảng cáo học Hán Việt: quảng cáo học Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 學 (học)Hán Việtquảng cáo họcCấu tạo廣 + 告 + 學 · quảng + cáo + học nghĩa thành phần: quảng + cáo + học Nghĩa EngCihui 廣告學 uǎnggàoxué n. the art of advertising