廣嗣 quảng tự Hán Việt: quảng tự Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 嗣 (tự)Hán Việtquảng tựCấu tạo廣 + 嗣 · quảng + tự nghĩa thành phần: quảng + tự Nghĩa EngCihui 廣嗣 uǎngsì n. <wr.> have many children