廣子 guǎng zi · quảng tử Hán Việt: quảng tử · Pinyin: guǎng zi Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 子 (tử)Pinyinguǎng ziHán Việtquảng tửCấu tạo廣 + 子 · quảng + tử nghĩa thành phần: quảng + tử Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) advertisement; adCihui (slang) advertisement; ad