廣宇 quảng vũ Hán Việt: quảng vũ Tổng quan cao ốc: rộng rãi Cấu tạo: 廣 (quảng) + 宇 (vũ)Hán Việtquảng vũCấu tạo廣 + 宇 · quảng + vũ nghĩa thành phần: quảng + vũ Nghĩa ViệtCihui cao ốc: rộng rãiEngCihui 廣宇 uǎngyǔ n. <wr.> great hall ◆v.p. spacious