广席 nghiễm tịch Hán Việt: nghiễm tịch Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 席 (tịch)Hán Việtnghiễm tịchCấu tạo广 + 席 · nghiễm + tịch nghĩa thành phần: nghiễm + tịch