廣庭 quảng đình Hán Việt: quảng đình Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 庭 (đình)Hán Việtquảng đìnhCấu tạo廣 + 庭 · quảng + đình nghĩa thành phần: quảng + đình Nghĩa EngCihui 廣庭 uǎngtíng n. 1. large yard/garden 2. public place