廣式 guǎng shì · quảng thức Hán Việt: quảng thức · Pinyin: guǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 式 (thức)Pinyinguǎng shìHán Việtquảng thứcCấu tạo廣 + 式 · quảng + thức nghĩa thành phần: quảng + thức Nghĩa EngCC-CEDICT Cantonese-styleCihui Cantonese-style