廣招 quảng chiêu Hán Việt: quảng chiêu Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 招 (chiêu)Hán Việtquảng chiêuCấu tạo廣 + 招 · quảng + chiêu nghĩa thành phần: quảng + chiêu Nghĩa EngCihui 廣招 uǎngzhāo v. recruit/invite from a wide range