廣捕 quảng bộ Hán Việt: quảng bộ Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 捕 (bộ)Hán Việtquảng bộCấu tạo廣 + 捕 · quảng + bộ nghĩa thành phần: quảng + bộ Nghĩa EngCihui broadcatch