廣播劇
quảng bá kịch
Hán Việt: quảng bá kịch · Pinyin: guǎng bō jù
Tổng quan
kịch truyền thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui kịch truyền thanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供在無線電中廣播的戲劇,特別著重音樂配合與音響效果等藝術方式,以創造聽覺形象,展開劇情。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专供广播电台播送的戏剧。
Eng
- CC-CEDICT radio drama
- Cihui radio drama