廣板 quảng bản Hán Việt: quảng bản Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 板 (bản)Hán Việtquảng bảnCấu tạo廣 + 板 · quảng + bản nghĩa thành phần: quảng + bản Nghĩa EngCihui 廣板 uǎngbǎn n. <mus.> largo