广柳车 nghiễm liễu xa Hán Việt: nghiễm liễu xa Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 柳 (liễu) + 车 (xa)Hán Việtnghiễm liễu xaCấu tạo广 + 柳 + 车 · nghiễm + liễu + xa nghĩa thành phần: nghiễm + liễu + xa