廣橙 quảng chanh Hán Việt: quảng chanh Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 橙 (chanh)Hán Việtquảng chanhCấu tạo廣 + 橙 · quảng + chanh nghĩa thành phần: quảng + chanh Nghĩa EngCihui 廣橙 uǎngchéng n. Guangdong orange M:ge/²zhī