廣武嘆 guǎng wǔ tàn · quảng võ thán Hán Việt: quảng võ thán · Pinyin: guǎng wǔ tàn Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 武 (võ) + 嘆 (thán)Pinyinguǎng wǔ tànHán Việtquảng võ thánCấu tạo廣 + 武 + 嘆 · quảng + võ + thán nghĩa thành phần: quảng + võ + thán