广渊

nghiễm uyên

Hán Việt: nghiễm uyên

Tổng quan

ân rộng. quảng uyên quảng uyên ☆Sân rộng.

Cấu tạo: 广 (nghiễm) + (uyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ân rộng. quảng uyên quảng uyên ☆Sân rộng.