广狭
nghiễm hiệp
Hán Việt: nghiễm hiệp
Tổng quan
ộng và hẹp. quảng hiệp quảng hiệp ☆Rộng và hẹp.
Nghĩa
Việt
- Cihui ộng và hẹp. quảng hiệp quảng hiệp ☆Rộng và hẹp.
Hán Việt: nghiễm hiệp
ộng và hẹp. quảng hiệp quảng hiệp ☆Rộng và hẹp.