广秀 nghiễm tú Hán Việt: nghiễm tú Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 秀 (tú)Hán Việtnghiễm túCấu tạo广 + 秀 · nghiễm + tú nghĩa thành phần: nghiễm + tú