廣結 quảng kết Hán Việt: quảng kết Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 結 (kết)Hán Việtquảng kếtCấu tạo廣 + 結 · quảng + kết nghĩa thành phần: quảng + kết Nghĩa EngCihui 廣結 uǎngjié v. have a large number of friends